Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗo˧˩ ʔɓo˧˨ʔ] · Huế [ʔɗow˧˨ ʔɓow˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗow˨˩˦ ʔɓow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đến vùng đất nào đó của đối phương bằng phương tiện vận tải đường thuỷ hoặc đường không, để tác chiến.
- Lính thuỷ đổ bộ lên đảo.
- Chặn đánh quân đổ bộ.
- Đến đất liền sau khi đã vượt biển hoặc qua một khoảng không gian.
- Cơn bão đổ bộ vào các tỉnh miền Trung.
- Tàu vũ trụ của NASA đã đổ bộ lên sao Hoả.
"đổ bộ" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "đổ bộ"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đổ bộ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.