Danh từ
- Tàu quân sự, chuyên làm nhiệm vụ chở quân và khí tài đổ bộ lên bờ.
- Một chiếc tàu đổ bộ vào đất liền.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tàu đổ bộ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.