đổ máu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗo˧˩ maw˧˦] · Huế [ʔɗow˧˨ maw˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗow˨˩˦ ma(ː)w˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Gây ra cuộc đâm chém.
    • Đánh nhau đến đổ máu.

Cấu tạo âm tiết

đổâm đầu đ · vần ô · thanh hỏi
máuâm đầu m · vần au · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đổ máu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.