đổi đời

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗoj˧˩ ʔɗəːj˨˩] · Huế [ʔɗoj˧˨ ʔɗəːj˦˩] · Sài Gòn [ʔɗoj˨˩˦ ʔɗəːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thay đổi hẳn cuộc sống theo chiều hướng đi lên, trở nên sung sướng, giàu có.
    • Khát vọng đổi đời.
    • Giá đất tăng nhanh, nhiều gia đình được đổi đời.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

Cấu tạo âm tiết

đổiâm đầu đ · vần ôi · thanh hỏi
đờiâm đầu đ · vần ơi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đổi đời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.