đổi mới

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗoj˧˩ məːj˧˦] · Huế [ʔɗoj˧˨ məːj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗoj˨˩˦ məːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thay đổi sang trạng thái mới hơn, tiến bộ hơn.

"đổi mới" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh innovator · renew · innovation · innovative
🇨🇳 Tiếng Trung 创新 chuàng xīn · 更新 gēng xīn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đổiâm đầu đ · vần ôi · thanh hỏi
mớiâm đầu m · vần ơi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đổi mới" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.