Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwk͡p̚˧˨ʔ ʔaːk̚˧˦] · Huế [ʔɗəwk͡p̚˨˩ʔ ʔaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗəwk͡p̚˨˩˨ ʔaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Rất ác, thâm hiểm, thậm chí có phần thích thú trước những đau đớn gây cho người khác.
- Thủ đoạn độc ác.
- Tâm địa độc ác.
- Đồ độc ác!
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 毒惡.
"độc ác" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | evil · cruel; wicked |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 丑恶 chǒu è |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | méchant · maléfique |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | злобный зло́бный |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | โหดร้าย hòot-ráai · ชั่วร้าย chûa-ráai |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | malvagio |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "độc ác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.