độc dược

Danh từ
Danh từ
  1. Thuốc men có chất độc, có độc tính.
    • Cà độc dược

"độc dược" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh poision
🇫🇷 Tiếng Pháp la potion

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "độc dược"

Cấu tạo âm tiết

độcâm đầu đ · vần ôc · thanh nặng
dượcâm đầu d · vần ươc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "độc dược" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.