Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwk͡p̚˧˨ʔ ləp̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗəwk͡p̚˨˩ʔ ləp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗəwk͡p̚˨˩˨ ləp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Trạng thái của một nước hoặc một dân tộc có chủ quyền về chính trị, không phụ thuộc vào nước khác hoặc dân tộc khác.
- Nền độc lập dân tộc.
- Tự mình tồn tại, hoạt động, không nương tựa hoặc phụ thuộc vào ai, vào cái gì khác.
- Sống độc lập.
- Độc lập suy nghĩ.
- (Nước hoặc dân tộc) Có chủ quyền, không phụ thuộc vào nước khác hoặc dân tộc khác.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"độc lập" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | independence · independent · independent; independence |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 独立 dú lì |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 独立 どくりつ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 독립 dokrip · 독립하다 dokriphada |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | indépendant |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | unabhängig |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | независимый незави́симый · независимость незави́симость |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | อิสระ ìt-sà-rà · เอกราช èek-kà-râat · อิสรภาพ ìt-sà-rà-phâap |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | indipendente · l'indipendenza |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "độc lập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.