Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

độc lập

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwk͡p̚˧˨ʔ ləp̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗəwk͡p̚˨˩ʔ ləp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗəwk͡p̚˨˩˨ ləp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Trạng thái của một nước hoặc một dân tộc có chủ quyền về chính trị, không phụ thuộc vào nước khác hoặc dân tộc khác.
    • Nền độc lập dân tộc.
Tính từ
  1. Tự mình tồn tại, hoạt động, không nương tựa hoặc phụ thuộc vào ai, vào cái gì khác.
    • Sống độc lập.
    • Độc lập suy nghĩ.
  2. (Nước hoặc dân tộc) Có chủ quyền, không phụ thuộc vào nước khác hoặc dân tộc khác.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"độc lập" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh independence · independent · independent; independence
🇨🇳 Tiếng Trung 独立 dú lì
🇯🇵 Tiếng Nhật 独立 どくりつ
🇰🇷 Tiếng Hàn 독립 dokrip · 독립하다 dokriphada
🇫🇷 Tiếng Pháp indépendant
🇩🇪 Tiếng Đức unabhängig
🇷🇺 Tiếng Nga независимый незави́симый · независимость незави́симость
🇹🇭 Tiếng Thái อิสระ ìt-sà-rà · เอกราช èek-kà-râat · อิสรภาพ ìt-sà-rà-phâap
🇮🇹 Tiếng Ý indipendente · l'indipendenza

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

độcâm đầu đ · vần ôc · thanh nặng
lậpâm đầu l · vần âp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "độc lập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.