Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwk͡p̚˧˨ʔ tʰən˧˧] · Huế [ʔɗəwk͡p̚˨˩ʔ tʰəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗəwk͡p̚˨˩˨ tʰəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chỉ sống một mình, không lập gia đình.
- Đã gần bốn mươi tuổi còn sống độc thân.
- Chỉ sống một mình, không sống cùng gia đình.
- Hộ độc thân.
Câu ví dụ thêm
- Bạn vẫn còn là người độc thân sao?Are you still a bachelor?
- Tôi độc thân.I am single.
- Tao độc thân.I am single.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"độc thân" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | single · single (unmarried) |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 独身 どくしん |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | célibataire |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Single |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | โสด sòot |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | singolo |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "độc thân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.