động đất

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ ʔɗət̚˧˦] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ ʔɗək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˨˩˨ ʔɗək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sự rung chuyển hay chuyển động lung lay của mặt đất.

Câu ví dụ

  • Trận động đất đã mang đến thảm họa.The earthquake brought about disaster.
  • Động đất được đo lường như thế nào?How are earthquakes measured?
  • Tom đã thiệt mạng trong trận động đất.Tom died in the earthquake.

"động đất" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh earthquake · quake
🇨🇳 Tiếng Trung 地震 dì zhèn
🇯🇵 Tiếng Nhật 地震 じしん
🇰🇷 Tiếng Hàn 지진 jijin
🇫🇷 Tiếng Pháp le tremblement
🇩🇪 Tiếng Đức das Erdbeben
🇹🇭 Tiếng Thái แผ่นดินไหว phàen-din-wǎi
🇮🇹 Tiếng Ý il terremoto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

độngâm đầu đ · vần ông · thanh nặng
đấtâm đầu đ · vần ât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "động đất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.