động kinh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ kïŋ˧˧] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ kɨn˧˧] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˨˩˨ kɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bệnh thần kinh gây nên những cơn co giật và bất tỉnh, thường lặp đi lặp lại kéo dài.
    • lên cơn động kinh
    • mắc chứng động kinh

Câu ví dụ thêm

  • Cô ấy bị động kinh.She has epilepsy.

Cấu tạo âm tiết

độngâm đầu đ · vần ông · thanh nặng
kinhâm đầu k · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "động kinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.