động năng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ naŋ˧˧] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ naŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˨˩˨ naŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Năng lượng của một vật có được nhờ vào chuyển động của nó.
    • Trong dao động điều hoà, động năng và thế năng biến thiên tuần hoàn ngược pha nhau, còn cơ năng bảo toàn.

Cấu tạo âm tiết

độngâm đầu đ · vần ông · thanh nặng
năngâm đầu n · vần ăng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "động năng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.