động tĩnh

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ tïŋ˦ˀ˥] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ tɨn˧˨] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˨˩˨ tɨn˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có biểu hiện của một hoạt động, một sự việc nào đó bắt đầu xảy ra (có thể buộc phải đối phó)
    • mọi sự vẫn yên, không thấy động tĩnh gì
    • nghe ngóng động tĩnh bên ngoài

"động tĩnh" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 动静 dòng jìng
🇰🇷 Tiếng Hàn 움직임 umjikim
🇹🇭 Tiếng Thái ความเคลื่อนไหว khwaam-khlûean-wǎi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

độngâm đầu đ · vần ông · thanh nặng
tĩnhâm đầu t · vần inh · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "động tĩnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.