động trời

Động từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ t͡ɕəːj˨˩] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ ʈəːj˦˩] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˨˩˨ ʈəːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thời tiết chuyển biến xấu sau một thời kì nắng lâu.
Tính từ
  1. Có khả năng gây tác động rất lớn.
    • Làm chuyện động trời

Cấu tạo âm tiết

độngâm đầu đ · vần ông · thanh nặng
trờiâm đầu tr · vần ơi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "động trời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.