Động từDanh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗot̚˧˨ʔ ʔɓiən˧˦] · Huế [ʔɗok̚˨˩ʔ ʔɓiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗok̚˨˩˨ ʔɓiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Biến đổi về căn bản một cách đột ngột, làm cho sự vật chuyển hẳn từ trạng thái này sang trạng thái khác.
- bước phát triển đột biến
- những đột biến của cuộc đời
- Sự biến đổi đột ngột của một tính trạng ở cá thể sinh vật do thay đổi cấu trúc di truyền.
- đột biến gen
- đột biến nhiễm sắc thể
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đột biến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.