đời nào

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɗəːj˨˩ naːw˨˩] · Huế [ʔɗəːj˦˩ naːw˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Không bao giờ.
    • Đời nào nó lại chịu đi cùng.

Câu ví dụ thêm

  • Nó không đời nào làm được việc đó.It is impossible for him to do it.
  • Không đời nào Tom sẽ làm việc đó.There's no way Tom will ever do that.
  • Không đời nào tôi lại đi du lịch một mìnhThere is absolutely no way that I would go on a trip alone.

"đời nào" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh never; no way

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đờiâm đầu đ · vần ơi · thanh huyền
nàoâm đầu n · vần ao · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đời nào" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.