đời thường

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɗəːj˨˩ tʰɨəŋ˨˩] · Huế [ʔɗəːj˦˩ tʰɨəŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Thuộc về cuộc sống hằng ngày, bình thường, không có gì khác thường hoặc phi thường.
    • sinh hoạt đời thường
    • chuyện đời thường

Cấu tạo âm tiết

đờiâm đầu đ · vần ơi · thanh huyền
thườngâm đầu th · vần ương · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đời thường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.