đức trị

Danh từ
Danh từ
  1. Lấy đạo đức làm nền tảng cho việc trị.

Cấu tạo âm tiết

đứcâm đầu đ · vần ưc · thanh sắc
trịâm đầu tr · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đức trị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.