đứng đầu

Động từ
Động từ
  1. Ở vị trí cao nhất; giữ vị trí lãnh đạo hoặc có địa vị cao nhất trong một tổ chức, nhóm, lĩnh vực hoặc phạm vi nào đó.

Câu ví dụ

  • Helen lúc nào cũng đứng đầu lớp.Helen is always at the top of her class.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"đứng đầu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh head · chief
🇨🇳 Tiếng Trung 为首 wéi shǒu
🇯🇵 Tiếng Nhật トップ
🇰🇷 Tiếng Hàn 수석 suseok
🇷🇺 Tiếng Nga глава глава́
🇮🇹 Tiếng Ý il capo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đứngâm đầu đ · vần ưng · thanh sắc
đầuâm đầu đ · vần âu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đứng đầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.