Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɨŋ˧˦ ʔɗan˧˦] · Huế [ʔɗɨŋ˦˧˥ ʔɗaŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗɨŋ˦˥ ʔɗaŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói đến tính cách của một người sống đẹp, từ cách ăn mặc, giao tiếp, đi đứng.
- Anh ta còn trẻ nhưng rất đứng đắn.
Câu ví dụ thêm
- Tôi tưởng rằng Tom là một anh chàng đứng đắn.I thought that Tom was a decent guy.
- Họ cũng có câu "Bạn có thể đứng đắn mà không cần com-lê" như một chìa khóa cho niềm tin của họ.They also have ‘You can be serious without a suit’ as one of their key beliefs.
"đứng đắn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | respectable · decent; serious · serious · serious-minded |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 正经 zhèng jīng |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 점잖다 jeomjanda |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | приличный прили́чный |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | serioso · seriosa |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đứng đắn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.