đứng lại

Động từ
Động từ
  1. Xem dừng lại

"đứng lại" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 立ち止まる たちどまる

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đứngâm đầu đ · vần ưng · thanh sắc
lạiâm đầu l · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đứng lại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.