đứng tuổi

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɨŋ˧˦ tuəj˧˩] · Huế [ʔɗɨŋ˦˧˥ tuj˧˨] · Sài Gòn [ʔɗɨŋ˦˥ tuj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Ở tuổi không còn là trẻ nữa, nhưng chưa phải đã là già.

Cấu tạo âm tiết

đứngâm đầu đ · vần ưng · thanh sắc
tuổiâm đầu t · vần uôi · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "đứng tuổi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.