Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đa hình

Danh từ
Danh từ
  1. (Tin học) Đặc tính của lập trình hướng đối tượng, theo đó đối tượng thuộc một lớp dẫn xuất có thể được đối xử giống hệt như là thuộc lớp cha của nó, với các lời gọi hàm được liên kết muộn.

"đa hình" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh polymorphism
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha polimorfismo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đaâm đầu đ · vần a · thanh ngang
hìnhâm đầu h · vần inh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đa hình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.