Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaː˧˧ so˧˦] · Huế [ʔɗaː˧˧ ʂow˨˩˦] ~ [ʔɗaː˧˧ sow˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗaː˧˧ ʂow˦˥] ~ [ʔɗaː˧˧ sow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phần lớn, số đông trong một tập hợp, thường là tập hợp người.
- Đa số các em là nữ.
- Đa số trường hợp.
- Số lượng phiếu bầu cử hoặc biểu quyết về một phía nào đó đạt quá một nửa tổng số phiếu; tổng thể nói chung những người đã bỏ những phiếu ấy, trong quan hệ với thiểu số.
- Đa số tán thành.
- Biểu quyết theo đa số.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"đa số" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | majority |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 大半 たいはん · 過半数 かはんすう |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 다수 dasu |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la majorité |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | большинство большинство́ |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ข้างมาก khâang-mâak |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la maggioranza |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đa số" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.