Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaː˧˧ tïŋ˨˩] · Huế [ʔɗaː˧˧ tɨn˦˩] · Sài Gòn [ʔɗaː˧˧ tɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có nhiều tình cảm và dễ nảy sinh tình cảm yêu đương.
- Đôi mắt đa tình.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 多情.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đa tình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.