Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đa tạ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaː˧˧ taː˧˨ʔ] · Huế [ʔɗaː˧˧ taː˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗaː˧˧ taː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cảm ơn rất nhiều.
    • Xin đa tạ lòng tốt của ông!

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

đaâm đầu đ · vần a · thanh ngang
tạâm đầu t · vần a · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đa tạ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.