cảm tạ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːm˧˩ taː˧˨ʔ] · Huế [kaːm˧˨ taː˨˩ʔ] · Sài Gòn [kaːm˨˩˦ taː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Trang trọng) Tỏ lòng biết ơn.
    • Nói mấy lời cảm tạ.
    • Xin cảm tạ tấm thịnh tình của các bạn dành cho tôi!

"cảm tạ" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 感谢 gǎn xiè
🇯🇵 Tiếng Nhật 感謝 かんしゃ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

cảmâm đầu c · vần am · thanh hỏi
tạâm đầu t · vần a · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cảm tạ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.