Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːm˧˩ taː˧˨ʔ] · Huế [kaːm˧˨ taː˨˩ʔ] · Sài Gòn [kaːm˨˩˦ taː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Trang trọng) Tỏ lòng biết ơn.
- Nói mấy lời cảm tạ.
- Xin cảm tạ tấm thịnh tình của các bạn dành cho tôi!
"cảm tạ" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cảm tạ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.