Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːm˧˩ ʔəːn˧˧] · Huế [kaːm˧˨ ʔəːŋ˧˧] · Sài Gòn [kaːm˨˩˦ ʔəːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tỏ sự biết ơn (đối với người đã giúp đỡ mình)
- tỏ lòng cảm ơn
- cảm ơn sự giúp đỡ của mọi người
- Từ dùng trong lời nói lịch sự, để bày tỏ sự cảm kích với người đã làm việc gì đó cho mình, hoặc để nhận lời hay từ chối điều gì.
- cảm ơn mọi người đã chú ý lắng nghe
"cảm ơn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | thank you /θæŋk juː/ · thank · Thank you · cheers · thanks · thank you very much |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 谢谢 xiè xie · 感谢 gǎn xiè |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | ありがとう arigatou · どうも · おかげさまで · 恐縮 きょうしゅく · どうもありがとう |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 감사합니다 kam-sa-ham-ni-da · 고맙다 gomapda · 감사하다 gamsahada · 감사 gamsa · 고맙습니다 |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | merci /mɛʁsi/ · remercier |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | danke /ˈdaŋkə/ · danken · bedanken · danke schön · vielen Dank |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | спасибо spa-si-ba · благодарить благодари́ть · поблагодарить поблагодари́ть |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ขอบคุณ khop-khun · ขอบใจ khàwp-jai |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | grazie /ˈɡrattsje/ · ringraziare |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | gracias · muchas gracias · muchísimas gracias |
| 🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha | obrigado · obrigada |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | dank u · dank je · dankjewel · bedankt |
| 🇮🇩 Tiếng Indonesia | terimakasih · terima kasih · makasih |
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | teşekkür ederim |
| Tiếng Ba Lan | dziękuję |
| Tiếng Thuỵ Điển | tack |
| Tiếng Latinh | tibi · gratia · ago |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cảm ơn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.