Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đa vũ trụ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaː˧˧ vu˦ˀ˥ t͡ɕu˧˨ʔ] · Huế [ʔɗaː˧˧ vʊw˧˨ ʈʊw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗaː˧˧ vʊw˨˩˦ ʈʊw˨˩˨] ~ [ʔɗaː˧˧ jʊw˨˩˦ ʈʊw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Vật lý học) Giả thuyết về sự tồn tại song song của một tập hợp nhiều vũ trụ.
    • Các nhà vật lý đặt ra nhiều giả thuyết về đa vũ trụ.

Cấu tạo âm tiết

đaâm đầu đ · vần a · thanh ngang
vũâm đầu v · vần u · thanh ngã
trụâm đầu tr · vần u · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đa vũ trụ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.