Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đen láy

Tính từ
Tính từ
  1. Đen ánh lên (thường nói về mắt)
    • cô bé có đôi mắt đen láy

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

đenâm đầu đ · vần en · thanh ngang
láyâm đầu l · vần ay · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đen láy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.