Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiəw˧˧ xak̚˧˦] · Huế [ʔɗiw˧˧ kʰak̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗiw˧˧ kʰak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- hành động làm những miếng đá lớn thành bức tượng
"điêu khắc" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "điêu khắc"
nghề điêu khắcXem thuật điêu khắcthuật điêu khắclà một nghề dựa trên công việc điêu khắcnhà điêu khắcNgười làm nghề điêu khắc
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "điêu khắc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.