điếng
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiəŋ˧˦] · Huế [ʔɗiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ở vào trạng thái mất cảm giác toàn thân trong một thời gian ngắn do phải chịu một tác động rất mạnh và đột ngột.
- Bị một cái tát đau điếng.
- Điếng người vì tin dữ.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Từ ghép có "điếng"
chết điếngLặng người đi vì bị một tác động quá đau đớn, quá bất ngờ.đau điếngĐau đến mức lặng đi, mất cảm giác toàn thân trong giây phút do bị tổn thương mạnh và đột ngột.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "điếng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.