điền kinh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiən˨˩ kïŋ˧˧] · Huế [ʔɗiəŋ˦˩ kɨn˧˧] · Sài Gòn [ʔɗiəŋ˨˩ kɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Là tập hợp các môn thể thao dùng chân như chạy, nhảy.

"điền kinh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh athletics
🇨🇳 Tiếng Trung 田径 tián jìng
🇰🇷 Tiếng Hàn 육상 yuksang

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

điềnâm đầu đ · vần iên · thanh huyền
kinhâm đầu k · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "điền kinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.