Danh từ
- Ruộng và đất nói chung.
- Gia đình đã trả đủ thuế điền thổ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "điền thổ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.