Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

điều chế

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiəw˨˩ t͡ɕe˧˦] · Huế [ʔɗiw˦˩ t͡ɕej˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗiw˨˩ cej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tạo ra chất mới từ những chất đã có sẵn.
    • Điều chế axit.

Cấu tạo âm tiết

điềuâm đầu đ · vần iêu · thanh huyền
chếâm đầu ch · vần ê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "điều chế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.