điều hành

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiəw˨˩ hajŋ̟˨˩] · Huế [ʔɗiw˦˩ hɛɲ˦˩] · Sài Gòn [ʔɗiw˨˩ han˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hướng dẫn cho hoạt động chung diễn ra theo một đường lối, chủ trương nhất định.

Câu ví dụ

  • Linux là một hệ điều hành miễn phí.Linux is a free operating system.
  • Leon đã tạo ra một hệ điều hành.Leon created a new operating system.
  • Hệ điều hành đang được cập nhật.The operation system is being updated.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"điều hành" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh run · running · executive · to operate; to run
🇰🇷 Tiếng Hàn 운영하다 unyeonghada · 경영하다 gyeongyeonghada
🇫🇷 Tiếng Pháp diriger
🇩🇪 Tiếng Đức führen · leiten · betreiben
🇹🇭 Tiếng Thái บริหารงาน baw-rí-hǎan-ngaan
🇮🇹 Tiếng Ý esecutivo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "điều hành"

Cấu tạo âm tiết

điềuâm đầu đ · vần iêu · thanh huyền
hànhâm đầu h · vần anh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "điều hành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.