Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [he˧˨ʔ ʔɗiəw˨˩ hajŋ̟˨˩] · Huế [hej˨˩ʔ ʔɗiw˦˩ hɛɲ˦˩] · Sài Gòn [hej˨˩˨ ʔɗiw˨˩ han˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phần mềm cài đặt trên các thiết bị điện tử, điều khiển máy tính và hoạt động như lớp trung gian giữa phần cứng với ứng dụng và người dùng.
- Linux, Windows, Unix, là một số hệ điều hành thông dụng.
Câu ví dụ thêm
- Linux là một hệ điều hành miễn phí.Linux is a free operating system.
- Leon đã tạo ra một hệ điều hành.Leon created a new operating system.
- Hệ điều hành đang được cập nhật.The operation system is being updated.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"hệ điều hành" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | operating system |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| hệ | âm đầu h · vần ê · thanh nặng |
| điều | âm đầu đ · vần iêu · thanh huyền |
| hành | âm đầu h · vần anh · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "hệ điều hành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.