điều phối

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiəw˨˩ foj˧˦] · Huế [ʔɗiw˦˩ foj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗiw˨˩ foj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tập trung hóa sự kiểm tra và điều khiển tác nghiệp những quá trình sản xuất, nhằm đảm bảo phối hợp công việc của những khâu riêng lẻ của xí nghiệp và điều chỉnh quá trình sản xuất, nhịp điệu làm việc.
    • Điều phối bằng liên lạc điện thoại.
  2. Điều động và phân phối.
    • Điều phối sức lao động.

"điều phối" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 协调 xié tiáo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Từ, cụm từ chứa "điều phối"

Cấu tạo âm tiết

điềuâm đầu đ · vần iêu · thanh huyền
phốiâm đầu ph · vần ôi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "điều phối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.