điều trần

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiəw˨˩ t͡ɕən˨˩] · Huế [ʔɗiw˦˩ ʈəŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɗiw˨˩ ʈəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phiên họp chính thức cho các chính trị gia, thẩm phán nghe giải trình của các bên có nghĩa vụ về các vấn đề liên quan đến pháp lý hoặc các chủ đề nổi cộm khác trước khi ra quyết định.
    • Điều trần trước Quốc hội Hoa Kỳ.

"điều trần" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh hearing

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

điềuâm đầu đ · vần iêu · thanh huyền
trầnâm đầu tr · vần ân · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "điều trần" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.