Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

điểm binh

Động từ
Động từ
  1. .
  2. Xem xét, đánh giá chất lượng quân đội.

Cấu tạo âm tiết

điểmâm đầu đ · vần iêm · thanh hỏi
binhâm đầu b · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "điểm binh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.