Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

điểm chỉ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiəm˧˩ t͡ɕi˧˩] · Huế [ʔɗiəm˧˨ t͡ɕɪj˧˨] · Sài Gòn [ʔɗim˨˩˦ cɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Lăn ngón tay vào văn bản để thay chữ ký.
    • Điểm chỉ vào giấy bán ruộng.

Cấu tạo âm tiết

điểmâm đầu đ · vần iêm · thanh hỏi
chỉâm đầu ch · vần i · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "điểm chỉ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.