Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiən˧˨ʔ kɨk̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗiəŋ˨˩ʔ kɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗiəŋ˨˩˨ kɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vật dẫn điện ở thể rắn có tác dụng đưa dòng điện đến các môi trường phi kim ở thể rắn hoặc các môi trường khác ở thể lỏng, thể khí, plasma hoặc chân không.
- Điện cực âm, điện cực dương.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "điện cực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.