điện học

Danh từ
Danh từ
  1. Một ngành của vật lý nghiên cứu về điện.
    • Một bài giảng về điện học.

"điện học" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh electricity

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "điện học"

Cấu tạo âm tiết

điệnâm đầu đ · vần iên · thanh nặng
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "điện học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.