điện lực

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiən˧˨ʔ lɨk̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗiəŋ˨˩ʔ lɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗiəŋ˨˩˨ lɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cơ quan quản lí về điện.
    • Sở điện lực.
    • Ngành điện lực.

"điện lực" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 電力 でんりょく

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

điệnâm đầu đ · vần iên · thanh nặng
lựcâm đầu l · vần ưc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "điện lực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.