điện phân

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiən˧˨ʔ fən˧˧] · Huế [ʔɗiəŋ˨˩ʔ fəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗiəŋ˨˩˨ fəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Hóa học) Phân tích hóa học một số chất bằng dòng điện.
    • Điện phân có màng ngăn dung dịch muối ăn.
    • Điện phân nước để thu hydro và oxy.
  2. Quá trình oxy hóa hay quá trình khử xảy ra ở bề mặt các điện cực khi có dòng điện một chiều đi qua chất điện ly nóng chảy hoặc dung dịch chất điện ly.

Cấu tạo âm tiết

điệnâm đầu đ · vần iên · thanh nặng
phânâm đầu ph · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "điện phân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.