điện tích

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiən˧˨ʔ tïk̟̚˧˦] · Huế [ʔɗiəŋ˨˩ʔ tɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗiəŋ˨˩˨ tɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đại lượng đặc trưng của các hạt cơ bản, như electron, proton, hoặc của một vật, thể hiện ở lực hút hoặc đẩy khi tác động lẫn nhau.
    • Hạt neutron không mang điện tích.

"điện tích" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh charge
🇩🇪 Tiếng Đức die Ladung
🇷🇺 Tiếng Nga заряд заря́д
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha carga

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

điệnâm đầu đ · vần iên · thanh nặng
tíchâm đầu t · vần ich · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "điện tích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.