điện toán

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiən˧˨ʔ twaːn˧˦] · Huế [ʔɗiəŋ˨˩ʔ twaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗiəŋ˨˩˨ t⁽ʷ⁾aːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Máy tính, máy vi tính, máy điện toán, máy tính điện tử.
    • Điện toán đám mây.

Cấu tạo âm tiết

điệnâm đầu đ · vần iên · thanh nặng
toánâm đầu t · vần oan · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "điện toán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.