điện trường

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiən˧˨ʔ t͡ɕɨəŋ˨˩] · Huế [ʔɗiəŋ˨˩ʔ ʈɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɗiəŋ˨˩˨ ʈɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (vật lý) Trường tại trong khoảng không gian xung quanh một vật mang điện, thể hiện ở lực tác dụng lên vật mang điện khác đặt trong đó.
    • Ở đâu có điện tích thì ở đó có điện trường.

Cấu tạo âm tiết

điệnâm đầu đ · vần iên · thanh nặng
trườngâm đầu tr · vần ương · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "điện trường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.