điệu bộ

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiəw˧˨ʔ ʔɓo˧˨ʔ] · Huế [ʔɗiw˨˩ʔ ʔɓow˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗiw˨˩˨ ʔɓow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Các cử chỉ, động tác của tay, chân, v.v. nhằm diễn đạt một điều gì (nói tổng quát).
    • Điệu bộ khoan thai.
    • Vừa hát vừa làm điệu bộ như đang biểu diễn.
Tính từ
  1. (Ít dùng) Có các cử chỉ, động tác không tự nhiên, khác với bình thường, để làm duyên, làm dáng.
    • Cô bé trông rất điệu bộ.

"điệu bộ" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái ลีลา lii-laa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

điệuâm đầu đ · vần iêu · thanh nặng
bộâm đầu b · vần ô · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "điệu bộ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.