Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗwaːn˨˩ ket̚˧˦] · Huế [ʔɗwaːŋ˦˩ ket̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗwaːŋ˨˩ kəːt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Kết thành một khối thống nhất, cùng hoạt động vì một mục đích chung.
- Đoàn kết với nhau.
- Toàn dân đoàn kết.
- Đoàn kết quốc tế.
- Mất đoàn kết.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"đoàn kết" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | unite · united · united; to unite |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 团结 tuán jié |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | unir |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | zusammenhalten |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | สมานฉันท์ sà-maan-chǎn · สามัคคี sǎa-mák-khii |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đoàn kết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.